| THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||
| Hệ : Đào Tạo nghề | |||||||||
| Từ ngày : 06/02/2012 đến ngày 11/02/2012 | |||||||||
| Buæi | Lớp | Thø hai | Thø ba | Thø t | Thø n¨m | Thø s¸u | Ghi chú | ||
| Sáng | 43 Đ1 - C | P2 | Anh2 - Đức | Tin5 - Thành | TD3 | ĐL Điện3 - Chanh | ĐL Điện3 - Chanh | ||
| Xưởng | ĐL Điện3 - Chanh | Anh3 - Đức | Anh2 - Đức | Anh3 - Đức | |||||
| 43 CĐ2 - C | P | Cơ KC2 - Long | Cơ KC3 - Long | TD3 | VLXD3 - Lịch | Cơ KC3 - Long | |||
| 203 | VLXD3 - Lịch | VLXD3 - Lịch | Cơ KC3 - Long | Cơ KC2 - Long | SBVL3 - Dương | ||||
| 43 NĐ3 - T | P | An toàn2- Thanh | Ôn thi Gầm | Thi Gầm | |||||
| 107 | ĐXM3 - Dũng | ||||||||
| 43 CĐ3 - C | P | Anh2 - Quỳnh | Anh3 - Quỳnh | Anh3 - Quỳnh | TD2 | SBVL3 - Dương | |||
| 105 | VLXD3 - Lộc | VLXD3 - Lộc | SBVL3 - Dương | SBVL3 - Dương | VLXD3 - Lộc | ||||
| 42KT1 - C | P | THKT(P1)5 -Giang | THKT(P1)5 -Giang | KTDN(P2)3 -Hằng | KTPT3 -Nga | KTDN3 -Hằng | |||
| 204 | THKT(P1)3 -Giang | KTDN2 -Hằng | KTPT3 -Nga | ||||||
| 42CĐ1 - C | P | TK Cầu2 -Hưng | TCHTTNN3 -Lộc | TK Cầu3 -Hưng | TCHTTNN3 - Lộc | TCMĐBTXM3-H.Lợi | |||
| 111 | TCMĐBTXM3-H.Lợi | TCMĐBTXM3-H.Lợi | TCNĐ3- Lịch | TCNĐ2- Lịch | TK Cầu3 -Hưng | ||||
| 43 KT1 - C | P | LTKT2 - Hoà | Anh CN3 - Đức | Toán KT3 - Giang | KTChính trị3 - Bích | Toán KT3 - Giang | |||
| 113 | KTChính trị3 - Bích | KTChính trị3 - Bích | LTTK3 - Hoà | LTTK2 - Hoà | KTChính trị3 - Bích | ||||
| 42Ô1 - C | Học mô đun | ||||||||
| 42Ô2 - C | Hệ thống di chuyển tuần 2/2 (Cô Sen) | ||||||||
| 42Đ1 - C | Điện tử công suất 3/3 | ||||||||
| 43 Ô2 - C | P | D.Sai2 - | VKT3 - Nghĩa | D.Sai3 - | TD2 - | VKT3 - Nghĩa | |||
| Tách từ 43Ô1-C | 203 | VKT3 - Nghĩa | D.Sai3 - | VKT3 - Nghĩa | VKT3 - Nghĩa | D.Sai3 - | |||
| 43 Ô1 - C | P2 | VKT3 - Nghĩa | VKT3 - Nghĩa | D.Sai3 - | D.Sai3 - | VKT3 - Nghĩa | |||
| Xưởng | TD3 | D.Sai3 - | VKT3 - Nghĩa | VKT2 - Nghĩa | D.Sai3 - | ||||
| 43 Đ2 - T | P | Học mô đun mạch điện tuần cuối (Thầy Chanh) | |||||||
| Điện CN | 205 | ||||||||
| 43 TN1 - C | P | TTCĐường3 - Chính | VLXD3 - chường | VLXD3 - chường | Cơ đất3 - | TTCĐường3 - Chính | |||
| 43 TN2 - T | 105 | Cơ đất3 - | Cơ đất3 - | TTCĐường3 - Chính | TTCĐường2 - Chính | VLXD3 - chường | |||
| 43 CĐ1 - C | P | MXD3 - Đức | Kcấu CT3 - T.Toàn | VL3 - Quân | MXD5 - Đức | MXD5 - Đức | |||
| 111 | Kcấu CT3 - T.Toàn | MXD3 - Đức | Kcấu CT3 - T.Toàn | ||||||
| 43Đ1 - T | P | Học mô đun Điện căn hộ đường ống nổi tuần 3/3 | |||||||
| Điện DD | 204 | ||||||||
| 43Đ3 - T | P4 | Gầm3 - Siu | ĐMCT3 - | KTĐTử3 - L.Anh | Gầm3 - Siu | ĐMCT3 - | |||
| Điện MCT | Xưởng | KTĐTử3 - L.Anh | Gầm3 - Siu | ĐMCT3 - | ĐMCT2 - | KTĐTử3 - L.Anh | |||
| 43 M1 - T | P3 | Học mô đun Cơ cấu động cơ | Cơ KT5 - A.Nam | ||||||
| Xưởng | |||||||||
| 42CĐ2 - C | P | Dự toán3 - Quân | Dự toán3 - Quân | TCMMTC3 - H.Lợi | Dự toán3 - Quân | TCMMTC3 - H.Lợi | |||
| 113 | TCNĐ3 -Lịch | TCMMTC3 - H.Lợi | Dự toán3 - Quân | TCMMTC2 - H.Lợi | Dự toán3 - Quân | ||||
| 43 NĐ1 - T | P | KTTC5 - N.Lợi | KTTC5 - N.Lợi | KTTC5 - N.Lợi | KTTC5 - N.Lợi | KTTC5 - N.Lợi | |||
| 110 | |||||||||
| Cả ngày | 42TN1 - T | Học mô đun thí nghiệm hiện trường xây dựng | |||||||
| 42TN2 - T | Học mô đun thí nghiệm Bi tum | ||||||||
| 42 Đ2 - T | Đi thực tập ngoài trường đến 04/6/2012 về trường ôn thi tốt nghiệp | ||||||||
| Điện CN | |||||||||
| 41KT1 - C | Thực tập TN đến 13/02/2012 về trường ôn thi tốt nghiệp | ||||||||
| 41 CĐ1 - C | Thực tập ngoài trường đến 31/5/2012 về trường ôn thi TN | ||||||||
| 41 CĐ2 - C | |||||||||
| 42H1 - T | Thực tập ngoài trường từ 19/12/2011 đến 11/6/2012 về trường ôn thi TN | ||||||||
| 41(Ô1 + Ô2) - C | Đi thực tập ngoài trường đến 4/6/2012 về trường ôn thi TN | ||||||||
| 42 Đ1 - T ĐCN | Thực tập ngoài trường đến 13/2/2012 về trường ôn thi TN | ||||||||
| 43 NĐ2 - T | Thực tập cơ bản xúc lật tuần 4/6 khoa Công tŕnh | ||||||||
| K42 Đ3- T - ĐMCT | Thực tập chuyên sâu đến 4/6 về trường ôn thi TN | ||||||||
| 43 TN - Liên thông | Thực tập nghề nghiệp ngoài trường đến hết tháng 2/2011 | ||||||||
| K 42M1 - T | Thực tập chuyên sâu tuần từ 6/6/2011 đến 29/2/2012 | ||||||||
| K 42M2 - T | Thực tập chuyên sâu từ 15/8/2011 đến 01/6/2012 | ||||||||
| K 42 Đ1 - T ĐMCT | Thực tập chuyên sâu từ 15/8/2011 đến 29/02/2012 | ||||||||
| K 42 (CT + NĐ3 + NĐ4 + NĐ5) - T | Thực tập chuyên sâu đến 6/2/2012 về trường ôn thi tốt nghiệp | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU | |||||||||
| Hệ: TCCN + VH | |||||||||
| Từ ngày : 06/02/2012 đến ngày 11/02/2012 | |||||||||
| Buổi | Lớp | Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ Bảy | ||
| Sáng | 43CK1 | P4 | PL2 - Tuyến | ĐKT3 - Huyền | PL3 - Tuyến | ĐKT3 - Huyền | PL3 - Tuyến | ||
| Xưởng | ĐKT3 - Huyền | VL3 - L.Dũng | Chính trị3 - Bích | VL2 - L.Dũng | VL3 - L.Dũng | ||||
| 43 CNTT1 | P | Cài
đặt BTMT5 -Thành |
Mạng máy tính6 - Bằng | Cài đặt
BTMT6
-Thành |
Cài đặt
BTMT5
-Thành |
Mạng máy tính6 - Bằng | |||
| 208 | |||||||||
| 42 CĐ2 | P | Thi TK Cầu | TK Đường3 - Hưng | XD Cầu3 - H.Lợi | TK Đường3 - Hưng | XD Đường3 - Lịch | |||
| 205 | An toàn3 - Thanh | TKXD Cống3 - Lộc | TKXD Cống2 - Lộc | An toàn3 - Thanh | |||||
| 43VH1 | P.Đầu | Văn5 - Hương | Lư5 - Tú | Hoá5 - Xuân | Văn5 - Hương | Văn5 - Hương | |||
| T2 nhà ăn | |||||||||
| 43VH3 | P.Cuối | Lư5 - Tú | Toán 5 - Xuân | Văn5 - Hương | Toán 5 - Xuân | Hoá5 - Oanh | |||
| T2 nhà ăn | |||||||||
| 43VH4 | P | Sáng thứ 2 đến sáng thứ 4 Học theo thời khoá biểu của TTGDTX | Chiều
thứ 4 đến thứ 6 học theo TKB dưới |
||||||
| 207 | |||||||||
| 43CĐ1 | P3 | Môi trường2 - Lộc | VKT3 - Lịch | VKT3 - Lịch | SBVL2 - Dương | Tin5 - Thành | |||
| Xưởng | Anh3 - Thảo | Anh3 - Thảo | Anh3 - Thảo | Anh3 - Thảo | |||||
| Chiều | 42CĐ1 | P | XD Đường3 - Lịch | XD Cầu3 - H.Lợi | Môi trường3 - Lộc | XD Đường3 - Lịch | XD Đường3 - Lịch | ||
| 203 | XD Cầu3 - H.Lợi | Môi trường3 - Lộc | XD Cầu3 - H.Lợi | Môi trường2 - Lộc | XD Cầu3 - H.Lợi | ||||
| 43KT1 | P | LTTK3 - Hoà | LTTC3 - Nga | LTTK3 - Hoà | LTTK3 - Hoà | LTHTKT3 - Hằng | |||
| 107 | LTHTKT3 - Hằng | LTHTKT3 - Hằng | LTTC3 - Nga | LTTC2 - Nga | LTTC3 - Nga | ||||
| 42CK1 | P1 | MXD3 -A.Nam | Điện xe máy3 -Hoa | MXD3 -A.Nam | BDCĐoán3 - Anh | BDCĐoán3 - Anh | |||
| Xưởng | QLDN3 - Thanh | BDCĐoán3 - Anh | Điện xe máy3- Hoa | QLDN2 - Thanh | Điện xe máy3- Hoa | ||||
| 43 CNTT2 | P | Word nâng cao6 - Bằng | Excel nâng cao6 - Thành |
Mạng máy tính6 - Bằng | Excel nâng cao5 - Thành |
Cài đặt BTMT5 -Bằng |
|||
| 208 | |||||||||
| 43VH2 | P.Đầu | Toán 5 - Xuân | Văn3 - Hương | Lư5 - Tú | Toán 5 - Xuân | Hoá3 - Oanh | |||
| T2 nhà ăn | Hoá2 - Oanh | Văn2 - Hương | |||||||
| 43VH4 | P.Cuối | Văn5 - Hợp | Hoá3 - Oanh | Văn5 - Hợp | |||||
| T2 nhà ăn | Lư2 - Tú | ||||||||
| Cả ngày | 42KT1 | Chuyển thực tập nghề nghiệp + tốt nghiệp đến hết tháng 5/2012 về trường ôn thi TN | |||||||