| THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||
| Hệ : Đào Tạo nghề | |||||||||
| Từ ngày : 05/12/2011 đến ngày 10/12/2011 | |||||||||
| Buæi | Lớp | Thø hai | Thø ba | Thø t | Thø n¨m | Thø s¸u | Ghi chú | ||
| Sáng | 43 Đ1 - C | P2 | Anh2 - Đức | An toàn 3 - Thanh | TD3 | Anh3 - Đức | An toàn 3 - Thanh | ||
| Xưởng | ĐTCB3 - Thuỷ | Anh3 - Đức | ĐTCB3 - Thuỷ | ĐTCB2 - Thuỷ | ĐTCB3 - Thuỷ | ||||
| 43 Đ2 - T | P1 | ĐTCB2 - Thuỷ | KCụ điện3 - Chanh | TD3 | KCụ điện3 - Chanh | ĐTCB3 - Thuỷ | |||
| Điện CN | Xưởng | An toàn3 - Thanh | ĐTCB3 - Thuỷ | KCụ điện3 - Chanh | An toàn2 - Thanh | KCụ điện3 - Chanh | |||
| 43 CĐ1 - C | P | TD2 - | TQCĐBộ3 - Dương | TQCĐBộ3 - Dương | TQCĐBộ2 - Dương | Cơ KC3 - T.Toàn | |||
| 204 | TQCĐBộ3 - Dương | Cơ KC3 - T.Toàn | môi trường3 - Oanh | Cơ KC3 - T.Toàn | môi trường3 - Oanh | ||||
| 43 NĐ3 - T | P | Động cơ2 - Phúc | Gầm3 - Đức | Gầm3 - Đức | Gầm3 - Đức | Động cơ3 - Phúc | |||
| 107 | Gầm3 - Đức | Động cơ3 - Phúc | Động cơ3 - Phúc | Động cơ2 - Phúc | Gầm3 - Đức | ||||
| 43 KT1 - C | P1 | TD2 | Luật KT3 - Tuyến | Toán KT3 - Giang | Anh3 - Phượng | Toán KT3 - Giang | |||
| Nguội | Anh3 - Phượng | Anh3 - Phượng | Luật KT3 - Tuyến | Toán KT2 - Giang | Anh3 - Phượng | ||||
| 43 CĐ3 - C | P | VKT5 - N.B́nh | Anh3 - Quỳnh | VKT5 - N.B́nh | TD2 | SBVL3 - Dương | |||
| 105 | SBVL3 - Dương | Anh3 - Quỳnh | Anh3 - Quỳnh | ||||||
| 41 CĐ2 - C | P | TCNềnQVĐY5 -Long | TCNềnQVĐY5 -Long | TCNềnQVĐY5 -Long | AUTOCAD5 -Long | TCNềnQVĐY5 -Long | |||
| 113 | |||||||||
| 42KT1 - C | P | KTDN2 - Phúc | KTPT3 - Nga | KTDN3 - Phúc | THKT(P1)3 -Giang | KTDN3 - Phúc | |||
| 203 | KTPT3 - Nga | TCDN3 - Hằng | TCDN3 - Hằng | KTPT2 - Nga | TCDN3 - Hằng | ||||
| 42CĐ1 - C | P | TK Cầu2 -Hưng | TCHTTN3 -Lộc | TK Cầu3 -Hưng | TCMĐường3-Trường | TCMĐường3-Trường | |||
| 111 | TCMĐường3-Trường | TCMĐường3-Trường | TCMĐường3-Trường | TCHTTN3 - Lộc | TCHTTN3 - Lộc | ||||
| 42 Đ2 - T | Học mô đun | ||||||||
| Điện CN | |||||||||
| 42Ô2 - C | Sửa chữa trang bị điện ô tô 2/4 | ||||||||
| 43 TN1 - C | P | TTCĐường2 - An | ĐKT3 - Chính | VL3 - Ngọc | An toàn3 - | ĐKT3 - Chính | |||
| 43 TN2 - T | 110 | VKT3 - Chính | TTCĐường3 - An | ĐKT3 - Chính | ĐKT2 - Chính | VL3 - Ngọc | |||
| 42H1 - T | Học mô đun | ||||||||
| 42Đ1 - C | PLC cơ bản tuần 2/3 (Cô Loan) | ||||||||
| 42 TN2 - T | Học mô đun | ||||||||
| HN chuyển về | |||||||||
| Chiều | 43 Ô1 - C | P2 | Anh3 - Thảo | Cơ KT3 - Mực | Cơ KT3 - Mực | Cơ KT3 - Mực | Anh3 - Thảo | ||
| Xưởng | VLCK3 - Ngần | VLCK3 - Ngần | Anh3 - Thảo | Anh2 - Thảo | TD3 | ||||
| 43 CĐ2 - C | P | VKT5 - N.B́nh | Tin 5 - Bằng | VKT5 - N.B́nh | Anh3 - Phượng | Anh5 - Phượng | |||
| 111 | TD2 | ||||||||
| 43 NĐ2 - T | P | Động cơ3 - Hà | Gầm3 - V.Minh | Gầm3 - V.Minh | ĐXM3 - X.Dũng | Tin5 - Thành | |||
| 207 | ĐXM3 - X.Dũng | ĐXM3 - X.Dũng | Động cơ3 - Hà | TD2 | |||||
| 43Đ1 - T | P | Thực hành đo lường điện và không điện 1/1 (T.Chanh) | |||||||
| Điện DD | 204 | ||||||||
| 43Đ3 - T | P4 | ĐKT3 - Loan | An toàn3 - L.Dũng | An toàn3 - L.Dũng | Tin5 - Thành | An toàn3 - L.Dũng | |||
| Điện MCT | Xưởng | An toàn3 - L.Dũng | ĐKT3 - Loan | ĐKT3 - Loan | ĐKT3 - Loan | ||||
| 43 M1 - T | P3 | Anh3 - Quỳnh | NLDầumỡ3 - | An toàn3 - Thanh | KTChung máy TCXD3 - | KTChung máy TCXD3 - | |||
| Xưởng | An toàn3 - Thanh | Anh3 - Quỳnh | NLDầumỡ3 - | NLDầumỡ2 - | An toàn3 - Thanh | ||||
| 42Ô1 - C | Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống lái tuần 2/2 (Cô Sen) | ||||||||
| 42CĐ2 - C | P | Trắc Địa3 -Quân | Trắc Địa3 -Quân | TCCầuNGĐ3 - Hưng | TCHTTNN3 - Toàn | TCHTTNN3 - Toàn | |||
| 113 | TCCầuNGĐ3 - Hưng | TCCầuNGĐ3 - Hưng | TCHTTNN3 - Toàn | Trắc Địa2 -Quân | Trắc Địa3 -Quân | ||||
| 42TN1 - T | Pḥng | Học mô đun | |||||||
| T.nghiệm | |||||||||
| 41KT1 - C | P | THKT(P3)5 -Nhung | THKT(P3)3 -Nhung | THKT(P3)5 -Nhung | THKT(P3)3 -Nhung | Lập PTDA3 - Nga | |||
| 105 | KTHCSN3 - Phúc | KTHCSN2 - Phúc | KTHCSN3 - Phúc | ||||||
| Cả ngày | 41CĐ1 - C | Thực tập kỹ thuật Hàn sắt tuần 2/2 khoa Cơ Khí | |||||||
| 41(Ô1 + Ô2) - C | Đi thực tập ngoài trường đến 4/6/2012 về trường ôn thi TN | ||||||||
| 42 Đ1 - T ĐCN | Thực tập ngoài trường đến 13/2/2012 về trường ôn thi TN | ||||||||
| 43NĐ1 nhóm VH máy xúc | Thực tập cơ bản xúc 4/8 khoa Công tŕnh | ||||||||
| 43NĐ1 nhóm VH cẩu | Thực tập cơ bản cần trục 4/8 (nửa ngày) khoa Công tŕnh | ||||||||
| Thực tập chuyên sâu đến 4/6 về trường ôn thi TN | |||||||||
| 43 TN - Liên thông | Thực tập nghề nghiệp ngoài trường đến hết tháng 2/2011 | ||||||||
| 42 CT | Đi thực tập chuyên sâu | ||||||||
| K 42M1 - T | Thực tập chuyên sâu tuần từ 6/6/2011 đến 29/2/2012 | ||||||||
| K 42M2 - T | Thực tập chuyên sâu từ 15/8/2011 đến 01/6/2012 | ||||||||
| K 42 Đ1 - T ĐMCT | Thực tập chuyên sâu từ 15/8/2011 đến 29/02/2012 | ||||||||
| K 42 (NĐ3 + NĐ4 + NĐ5) - T | Thực tập chuyên sâu đến 6/2/2012 về trường ôn thi tốt nghiệp | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU | |||||||||
| Hệ: TCCN + VH | |||||||||
| Từ ngày : 05/12/2011 đến ngày 10/12/2011 | |||||||||
| Buổi | Lớp | Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ Bảy | ||
| Sáng | 43CK1 | P4 | ĐKT2 - | SBVL3 - Minh | ĐKT3 - | TD2 | Anh3 - Quỳnh | ||
| Xưởng | VL3 - L.Dũng | Anh3 - Quỳnh | SBVL3 - Minh | ĐKT3 - | SBVL3 - Minh | ||||
| 43 CNTT1 | 205 | Word nâng cao6 - Lương | Mạng máy tính6 - Bằng | Cấu trúc máy tính6 - Lương | Cài đặt BTMT5 -Thành |
Excel nâng cao6 - Thành |
|||
| 208 | |||||||||
| 43VH1 | P.Đầu | Toán 5 - Liên | Lư5 - Oanh | Hoá5 - Xuân | Văn5 - Hương | Toán 5 - Liên | |||
| T2 nhà ăn | |||||||||
| 43VH3 | P.Cuối | Lư5 - Oanh | Toán 5 - Liên | Văn5 - Hương | Toán 5 - Liên | Hoá5 - Xuân | |||
| T2 nhà ăn | |||||||||
| 43VH4 | P | Học theo thời khoá biểu của TTGDTX | Học buổi chiều theo TKB dưới | ||||||
| 207 | |||||||||
| 43CĐ1 | P3 | Tin5 - Thành | SBVL3 - | SBVL3 - | TD2 | Môi trường3 - Lộc | |||
| Xưởng | Anh3 - Thảo | Môi trường3 - Lộc | VKT3 - Dương | Anh3 - Thảo | |||||
| Chiều | 43KT1 | P | Ôn thi Kinh tế chính trị | Thi KTCT | maketting3 - Phúc | ||||
| 107 | LTTC3 - Nga | ||||||||
| 42KT1 | P | TCDN3 - Hằng | KTDN2 - Giang | KTDN2 - Giang | KTDN5 - Giang | KTDN2 - Giang | |||
| 110 | KTDN2 - Giang | TCDN3 - Hằng | TCDN3 - Hằng | TCDN3 - Hằng | |||||
| 42CK1 | P1 | Thuỷ Lực3 - Hải | SC Máy3 - .Siu | Thuỷ Lực3 - Hải | Môi trường 3 - Oanh | Môi trường 3 - Oanh | |||
| Xưởng | SC Máy3 - .Siu | Thuỷ Lực3 - Hải | SC Máy3 - Siu | SC Máy2 - Siu | SC Máy3 - Siu | ||||
| 43 CNTT2 | 205 | Cấu trúc máy tính6 - Lương | Word nâng cao6 - Lương | Mạng máy tính6 - Bằng | Excel nâng cao5 - Thành |
Cài đặt BTMT5 -Bằng |
|||
| 208 | |||||||||
| 43VH2 | P.Đầu | Toán 5 - Liên | Văn3 - Hương | Lư5 - Oanh | Toán 5 - Liên | Hoá3 - Xuân | |||
| T2 nhà ăn | Hoá2 - Xuân | Văn2 - Hương | |||||||
| 43VH4 | P số 1 | Học
sáng thứ 2 ÷ thứ 5 theo thời khoá biểu của TTGDTX |
Hoá3 - Xuân | Văn5 - Hợp | |||||
| Nguội | Lư2 - Oanh | ||||||||
| Cả ngày | 42CĐ1 | Thực tập sắt hàn tuần 1/2 khoa Cơ Khí | |||||||
| 42CĐ2 | Thực tập KSTK tuần 2/5 khoa Công tŕnh | ||||||||